|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giữ miếng
 | [giữ miếng] | |  | to be on one's guard; to keep up one's guard; to stand on the defensive |
Stand (be) on one's guard Chúng kình địch nhau và giữ miếng nhau They are rivals so they are on their guard against one another
|
|
|
|